wise guy

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ hợm hĩnh, người hay nói mỉa mai xấc xược: "wise guy" chỉ một người thích tỏ ra thông minh hơn người khác, thường bằng cách đưa ra những bình luận kiêu căng, châm biếm hoặc hỗn láo, đặc biệt trong các tình huống không phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Đừng làm cái kẻ hợm hĩnh như vậy; cứ làm theo hướng dẫn thôi.)
  • (Cậu mới trong lớp một kẻ hay nói mỉa mai, luôn đưa ra những nhận xét châm biếm.)
  • (Anh ta nghĩ mình thông minh, nhưng mọi người chỉ coi anh ta một kẻ hợm hĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a wise guy": hành xử như một kẻ hợm hĩnh.

    • Stop acting like a wise guy and show some respect. (Đừng hành xử như một kẻ hợm hĩnh nữa hãy tỏ ra tôn trọng đi.)
  • "wise guy" trong văn hóa đại chúng: thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám để chỉ những tên tội phạm hoặc kẻ gian xảo.

    • In the movie, the wise guy tried to outsmart the detective. (Trong phim, kẻ hợm hĩnh đã cố gắng lừa viên thám tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart aleck (n): kẻ hợm hĩnh, người thích tỏ ra thông minh (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Wiseacre (n): kẻ hợm hĩnh, người hay nói mỉa mai (từ cổ hơn, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Smart aleck: kẻ hợm hĩnh, người thích khoe mẽ.
  • Know-it-all: người biết tuốt, kẻ hay lên mặt dạy đời.
  • Sarcastic person: người hay nói mỉa mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play wise guy: đóng vai kẻ hợm hĩnh.
    • He always tries to play wise guy in meetings. (Anh ta luôn cố đóng vai kẻ hợm hĩnh trong các cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Too clever by half: quá thông minh đến mức khó chịu (ám chỉ người thích tỏ ra thông minh).

    • He's too clever by half, always making wisecracks. (Anh ta thông minh quá mức, lúc nào cũng pha trò mỉa mai.)
  • Smart mouth: miệng lưỡi sắc sảo, hay nói hỗn.

    • She has a smart mouth and often gets in trouble for being a wise guy. ( ấy cái miệng sắc sảo thường gặp rắc rối kẻ hợm hĩnh.)
wise guy
A wise guy in the back of the class made a sarcastic remark.